tinh tươm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉnh chu, gọn gàng, ngăn nắp: "tinh tươm" dùng để miêu tả trạng thái được sắp xếp, thu dọn một cách cẩn thận, đầy đủ và trông rất vừa mắt.
- Chu đáo, hoàn hảo: "tinh tươm" còn có nghĩa là làm việc gì đó một cách kỹ lưỡng, đến nơi đến chốn, không có thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng lúc nào cũng được dọn dẹp tinh tươm. (Căn phòng lúc nào cũng được dọn dẹp gọn gàng, ngăn nắp.)
- Anh ấy thu xếp công việc tinh tươm trước khi đi nghỉ. (Anh ấy thu xếp công việc chu đáo trước khi đi nghỉ.)
- Cô ấy ăn mặc rất tinh tươm khi đi dự tiệc. (Cô ấy ăn mặc rất chỉnh chu khi đi dự tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh tươm tươm": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ rất gọn gàng, hoàn hảo.
- Mọi thứ trong nhà đều được sắp xếp tinh tươm tươm. (Mọi thứ trong nhà đều được sắp xếp vô cùng gọn gàng, hoàn hảo.)
"tươm tất": Một từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "tinh tươm" trong một số ngữ cảnh, cũng mang nghĩa chu đáo, đầy đủ.
- Mọi việc đã được chuẩn bị tươm tất. (Mọi việc đã được chuẩn bị chu đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Tươm tất (tính từ): chu đáo, đầy đủ, chỉn chu.
- Bữa tiệc được tổ chức rất tươm tất. (Bữa tiệc được tổ chức rất chu đáo.)
Chỉnh chu (tính từ): gọn gàng, ngăn nắp, phù hợp với quy tắc hoặc hoàn cảnh (thường dùng cho ngoại hình, cách ăn mặc).
- Phong thái của anh ấy lúc nào cũng chỉnh chu. (Phong thái của anh ấy lúc nào cũng gọn gàng, đúng mực.)
Từ đồng nghĩa
- Gọn gàng: sạch sẽ, ngăn nắp.
- Ngăn nắp: có trật tự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định.
- Chu đáo: làm việc gì đó cẩn thận, đầy đủ mọi mặt.
Từ trái nghĩa
- Lôi thôi: không gọn gàng, rắc rối.
- Cẩu thả: làm qua loa, không cẩn thận.
- Luộm thuộm: không ngăn nắp, bừa bộn.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn cho no, bận cho tinh tươm": (Thành ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn mặc chỉnh chu, gọn gàng.
- Mẹ tôi thường dạy: "Ăn cho no, bận cho tinh tươm". (Mẹ tôi thường dạy: Phải ăn cho no và mặc cho gọn gàng, chỉnh chu.)
- Đầy đủ, chu đáo: Thu xếp công việc tinh tươm.